F4Fin4P Đầu tư

Ngành Việt Nam

Dòng tiền theo ngành trên sàn Việt Nam: bản đồ nhiệt top 10 cổ phiếu vốn hoá mỗi ngành, xếp hạng sức mạnh tương đối và vòng xoay ngành.

Sheet cập nhật 15:03 · 06/11/2026

Bản đồ nhiệt

% thay đổi giá bình quân top 10 cổ phiếu vốn hoá · 🟢 ≥+3% 🟡 ±1% 🔴 ≤-3% · vốn hoá lúc 14:50 06/11
Vật liệu cơ bản-2,19%
BĐS KCN+0,42%
Năng lượng-3,27%
Nhóm VIN+1,80%
Hạ tầng+0,27%
Tiện ích+0,86%
Hàng TD cơ bản-0,13%
Chăm sóc SK-3,18%
Công nghiệp+1,71%
Bất động sản+5,13%
Nông Nghiệp-0,19%
Tài chính-0,67%
Viễn thông+1,84%
Hàng TD tùy ý-0,51%
Công nghệ-0,45%
Chứng khoán+6,25%

Bảng xếp hạng sức mạnh tương đối (RS)

13 mốc · 19 tuần dữ liệu (03/07 → 06/11) · Thị trường = trung bình các ngành · RS-Ratio 8 tuần, RS-Momentum so với 4 tuần trước (100 = ngang thị trường)
NgànhHạng RSDiễn biến 8 tuầnTuần này 06/11Luỹ kế 4 tuầnLuỹ kế 12 tuầnVượt TT /8 tuầnRS-Ratio (8T)RS-Mom (4T)Đổi hạng vs 4T trướcGóc RRG
Công nghiệp1+1,71%+0,87%-2,16%6/8105,2104,6▲ 6Dẫn đầu
Tiện ích2+0,86%+2,31%-2,90%5/8104,0105,6▲ 10Dẫn đầu
Nông Nghiệp3-0,19%-3,85%-3,10%3/8103,999,4–Suy yếu
Hạ tầng4+0,27%-0,27%-2,18%4/8103,5101,8▲ 1Dẫn đầu
Năng lượng5-3,27%-9,21%+4,76%5/8103,086,1▼ 4Suy yếu
Viễn thông6+1,84%+0,81%-6,76%4/8101,1105,4▲ 7Dẫn đầu
Nhóm VIN7+1,80%+6,03%+7,17%3/8100,996,2▼ 5Suy yếu
Bất động sản8+5,13%+7,54%-6,19%4/8100,8111,4▲ 7Dẫn đầu
Hàng TD cơ bản9-0,13%-2,56%-4,07%3/899,697,6▼ 5Tụt hậu
Tài chính10-0,67%-1,60%-4,56%3/899,098,4▼ 4Tụt hậu
BĐS KCN11+0,42%-0,87%-5,85%3/898,7100,2–Cải thiện
Vật liệu cơ bản12-2,19%-0,97%-3,99%6/898,297,7▼ 4Tụt hậu
Chứng khoán13+6,25%+6,48%-8,27%4/897,8109,4▲ 3Cải thiện
Hàng TD tùy ý14-0,51%-4,15%-7,11%3/897,396,8▼ 5Tụt hậu
Chăm sóc SK15-3,18%-5,26%-8,92%3/895,495,7▼ 5Tụt hậu
Công nghệ16-0,45%-4,83%-13,82%0/890,296,1▼ 2Tụt hậu

Vòng xoay ngành (RRG)

So với trung bình các ngành
9095100105110859095100105110115Dẫn đầuSuy yếuTụt hậuCải thiệnSức mạnh tương đối (RS-Ratio) →Động lượng (RS-Momentum) →Công nghiệp RS-Ratio 105.2 · RS-Mom 104.6Công nghiệpTiện ích RS-Ratio 104.0 · RS-Mom 105.6Tiện íchNông Nghiệp RS-Ratio 103.9 · RS-Mom 99.4Nông NghiệpHạ tầng RS-Ratio 103.5 · RS-Mom 101.8Hạ tầngNăng lượng RS-Ratio 103.0 · RS-Mom 86.1Năng lượngViễn thông RS-Ratio 101.1 · RS-Mom 105.4Viễn thôngNhóm VIN RS-Ratio 100.9 · RS-Mom 96.2Nhóm VINBất động sản RS-Ratio 100.8 · RS-Mom 111.4Bất động sảnHàng TD cơ bản RS-Ratio 99.6 · RS-Mom 97.6Hàng TD cơ bảnTài chính RS-Ratio 99.0 · RS-Mom 98.4Tài chínhBĐS KCN RS-Ratio 98.7 · RS-Mom 100.2BĐS KCNVật liệu cơ bản RS-Ratio 98.2 · RS-Mom 97.7Vật liệu cơ bảnChứng khoán RS-Ratio 97.8 · RS-Mom 109.4Chứng khoánHàng TD tùy ý RS-Ratio 97.3 · RS-Mom 96.8Hàng TD tùy ýChăm sóc SK RS-Ratio 95.4 · RS-Mom 95.7Chăm sóc SKCông nghệ RS-Ratio 90.2 · RS-Mom 96.1Công nghệ
Tâm 100 = ngang trung bình các ngành. Phải là mạnh hơn, trên là đang tăng tốc. Ngành thường xoay theo chiều kim đồng hồ: Cải thiện → Dẫn đầu → Suy yếu → Tụt hậu.
Dẫn đầu: 5Cải thiện: 2Suy yếu: 3Tụt hậu: 6

Độ rộng thị trường

số cổ phiếu tăng / giảm / đi ngang · 145 mã trong bản đồ · đi ngang: tuần & phiên ±0.5%, tháng & luỹ kế 4T ±1%
T-3 16/10
48/70
T-2 23/10
97/25
T-1 30/10
17/114
Tuần này 06/11
56/68
Biến động phiên gần nhất
29/78
Tiếp diễn tăng (4T)
46/75
T-2 09/2026
27/100
T-1 10/2026
39/81
Tháng này 11/2026
49/55
TB 3 tháng
38/79

Nhận định tự động

Do hệ thống viết sau mỗi lần lưu mốc tuần
  • 🟢 Dẫn đầuCông nghiệp, Tiện ích, Hạ tầng, Viễn thông, Bất động sản
  • 🔵 Cải thiện (đáng theo dõi)BĐS KCN, Chứng khoán
  • 🟡 Suy yếu (cẩn trọng)Nông Nghiệp, Năng lượng, Nhóm VIN
  • 🔴 Tụt hậuHàng TD cơ bản, Tài chính, Vật liệu cơ bản, Hàng TD tùy ý, Chăm sóc SK, Công nghệ
  • 🔁 Chuyển góc trong 4 tuầnCải thiện → Dẫn đầu: Tiện ích · Tụt hậu → Cải thiện: BĐS KCN, Chứng khoán · Dẫn đầu → Suy yếu: Nông Nghiệp, Năng lượng · Suy yếu → Tụt hậu: Tài chính, Vật liệu cơ bản, Hàng TD tùy ý
  • 💪 Vượt thị trường đều (≥ 6/8 tuần)Công nghiệp (6/8), Vật liệu cơ bản (6/8)
  • 📅 Tuần 06/11Mạnh nhất: Chứng khoán +6,25%, Bất động sản +5,13%, Viễn thông +1,84% · Yếu nhất: Năng lượng -3,27%, Chăm sóc SK -3,18%, Vật liệu cơ bản -2,19%
  • 📊 Độ rộng thị trường8/16 ngành tăng tuần này (tuần trước 0/16) → dòng tiền LAN RỘNG.

Thanh khoản thị trường

khối lượng & giá trị khớp lệnh toàn sàn HOSE / phiên · nguồn KL: VPS
Thanh khoảnT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángMức hiện tại
📦 KL TB/phiên (triệu CP)495,5607,0525,4722,6909,7587,6511,7548,0722,6594,1909,7
💵 GT khớp lệnh TB/phiên (tỷ đồng)11.18913.39611.74414.12915.15212.61413.26512.35514.12913.24915.152
± so với TB 3 tháng (theo giá trị)-16%+1%-11%+7%+14%-5%+0%-7%+7%––
📈 VN-Index (%)-1,68%+4,00%-1,83%-0,93%-0,88%-0,56%-3,47%-1,53%-0,93%-1,98%1.725,36
  • 📌 Phiên 06/11: 909,7 tr CP · 15.152 tỷ đồng khớp lệnh (tổng gồm thoả thuận 18.558 tỷ) = 1,2× TB20 · 1,16× TB50 · VN-Index 1725,36 (-0,9%)
  • 📌 Trạng thái thanh khoản: ⚪ quanh trung bình — TB5 14.129 · TB20 12.614 · TB50 13.066 tỷ đồng/phiên (so TB20 với TB50, ngưỡng ±10%)
  • 📌 20 phiên gần nhất: thanh khoản TB phiên tăng 13.367 tỷ đồng (8 phiên) · phiên giảm 12.112 tỷ đồng (12 phiên) → tỉ lệ 1,1 (tiền vào mạnh hơn lúc tăng)
  • 📌 So cùng kỳ năm trước: KL TB 20 phiên 587,6 tr CP vs 1004,8 tr CP (-41,5%) · VN-Index +7,9% trong 1 năm · nhập thêm margin Q3/2025 để so margin cùng kỳ

Bảng % thay đổi theo kỳ

NgànhT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
Vật liệu cơ bản+0,11%+4,01%-2,76%-2,19%-1,76%-0,57%-1,68%+2,91%-2,19%-0,32%–
BĐS KCN-0,68%+2,29%-2,83%+0,42%-0,71%-0,97%-0,36%-1,47%+0,42%-0,47%–
Năng lượng-4,23%+3,19%-5,03%-3,27%-0,42%-9,24%+7,51%-6,05%-3,27%-0,60%–
Nhóm VIN-2,81%+8,17%-0,93%+1,80%-0,47%+6,05%-5,40%+1,56%+1,80%-0,68%–
Hạ tầng-0,26%+1,48%-1,73%+0,27%-0,03%-0,29%-0,68%-2,11%+0,27%-0,84%–
Tiện ích+0,17%+4,89%-3,46%+0,86%-0,11%+2,17%-1,61%-2,61%+0,86%-1,12%–
Hàng TD cơ bản-0,93%+0,31%-1,82%-0,13%-0,28%-2,57%-2,48%-0,94%-0,13%-1,18%–
Chăm sóc SK-0,76%-0,57%-0,83%-3,18%-1,00%-5,26%+0,19%-1,73%-3,18%-1,57%–
Công nghiệp+1,89%+3,95%-6,36%+1,71%-1,26%+0,87%-6,22%-0,35%+1,71%-1,62%–
Bất động sản+0,37%+5,22%-3,14%+5,13%+0,93%+7,24%-10,75%+0,03%+5,13%-1,86%–
Nông Nghiệp-0,81%+1,03%-3,87%-0,19%-0,34%-4,13%-6,65%+0,92%-0,19%-1,97%–
Tài chính+0,47%+2,07%-3,40%-0,67%-0,54%-1,65%-3,69%-3,61%-0,67%-2,66%–
Viễn thông+0,93%+2,49%-4,31%+1,84%-1,15%+0,89%-5,90%-5,51%+1,84%-3,19%–
Hàng TD tùy ý-2,66%+1,70%-2,68%-0,51%-1,50%-3,83%-5,46%-4,25%-0,51%-3,41%–
Công nghệ-0,84%-0,28%-3,32%-0,45%-0,95%-4,77%-2,91%-7,55%-0,45%-3,64%–
Chứng khoán+1,87%+4,23%-5,62%+6,25%+0,64%+6,46%-12,52%-5,78%+6,25%-4,02%–

Chi tiết từng cổ phiếu theo ngành

Vật liệu cơ bản (HPG, GVR, MSR, DCM, DPM, DGC, HSG, PHR, TVN, NKG)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
MSR-4,42%-2,00%-0,82%+0,33%-2,23%-6,79%+19,65%+14,07%+0,33%+11,35%61.400
NKG+11,95%+15,38%-0,83%+2,10%-2,80%+30,79%-13,33%+25,40%+2,10%+4,72%12.150
DCM-2,73%+4,72%-6,20%-3,60%-0,93%-7,89%+8,59%-0,60%-3,60%+1,46%32.100
HSG+5,05%+6,25%-1,81%+0,46%-1,36%+10,10%-8,26%+8,50%+0,46%+0,23%10.900
TVN+1,05%+7,29%-4,85%-7,14%-3,19%-4,21%-0,96%+7,69%-7,14%-0,14%9.100
HPG+3,98%+0,24%+0,24%+0,95%-1,40%+5,47%-8,82%+4,22%+0,95%-1,22%21.200
GVR-4,87%+1,60%-1,57%-6,24%-2,82%-10,80%+2,94%-6,16%-6,24%-3,15%29.300
DPM-3,20%+2,12%-5,77%-3,68%+0,00%-10,28%+1,82%-8,93%-3,68%-3,60%19.650
PHR-2,74%+1,72%-4,76%-4,19%-1,66%-9,72%-2,12%-7,60%-4,19%-4,64%29.700
DGC-2,96%+2,74%-1,19%-0,90%-1,20%-2,37%-16,28%-7,50%-0,90%-8,23%33.000
BĐS KCN (BCM, KBC, VGC, IDC, SIP, TID, NTC, ITA, SZL, LHG)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
IDC-4,51%+6,19%-5,00%+2,05%-1,13%-1,69%+3,38%+1,79%+2,05%+2,41%34.900
LHG-1,33%+2,69%-0,93%+0,38%+0,00%+0,76%+2,50%-0,56%+0,38%+0,77%26.600
SIP-2,23%+3,31%-3,11%+3,62%-0,79%+1,41%-0,71%-1,53%+3,62%+0,46%50.100
NTC+1,06%-4,74%+1,11%+0,78%-0,46%-1,90%+3,91%-3,76%+0,78%+0,31%129.000
TID-3,14%-1,08%+0,00%+0,55%-0,54%-3,66%+5,41%-6,15%+0,55%-0,06%18.400
VGC+0,58%+2,65%-5,17%-5,45%-2,09%-7,43%+11,25%-6,22%-5,45%-0,14%39.900
KBC+1,57%+4,25%-3,70%+3,65%-0,74%+5,69%-7,30%+2,36%+3,65%-0,43%26.950
SZL+1,25%-0,70%-0,89%-0,89%-0,54%-1,24%-13,22%+4,10%-0,89%-3,34%27.700
BCM+0,65%+8,04%-7,80%-0,91%-0,13%-0,65%-8,42%-3,27%-0,91%-4,20%38.050
ITA–––––––––––
Năng lượng (GAS, BSR, PLX, PVS, PVD, OIL, PVT, PET, PVC, PGC)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
PET+0,00%+12,28%-9,88%-2,15%-1,96%-0,99%+46,27%-10,19%-2,15%+11,31%50.000
PVT-6,15%+0,21%-10,34%-3,29%-0,24%-18,45%+17,82%-10,71%-3,29%+1,27%20.550
PGC+4,00%-0,96%-5,18%-1,71%+3,97%-4,00%+0,71%+3,17%-1,71%+0,72%14.400
BSR-8,70%+2,47%-4,99%-4,89%-0,94%-15,46%+18,05%-12,10%-4,89%+0,35%26.250
OIL-5,84%+1,55%-0,76%-1,54%-0,78%-6,57%-0,41%-2,26%-1,54%-1,40%12.800
PLX-6,16%+1,14%-4,09%-1,91%-1,04%-10,71%-1,79%-4,49%-1,91%-2,73%33.350
PVD-3,02%+5,95%-4,01%-4,74%-1,16%-6,05%-4,44%-1,91%-4,74%-3,70%17.100
PVS-7,37%+2,87%-5,57%-3,93%-1,35%-13,56%+1,52%-8,96%-3,93%-3,79%29.300
PVC-3,39%+3,51%-5,08%-3,57%+0,00%-8,47%+0,00%-8,20%-3,57%-3,92%10.800
GAS-5,70%+2,89%-0,38%-5,00%-0,67%-8,18%-2,61%-4,88%-5,00%-4,16%74.100
Nhóm VIN (VIC, VHM, VPL, VRE, VIX)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
VPL-2,23%+8,86%+4,77%+3,11%+0,98%+14,98%+2,06%+13,76%+3,11%+6,31%92.900
VIC-4,66%+10,00%+1,90%-2,70%-1,47%+3,98%-3,43%+5,75%-2,70%-0,13%234.500
VIX+1,72%+7,17%-5,51%+11,25%+1,91%+14,59%-12,77%-2,44%+11,25%-1,32%13.350
VRE-1,30%+9,41%-3,80%-1,25%-1,86%+2,59%-6,70%-1,23%-1,25%-3,06%23.750
VHM-7,58%+5,41%-2,02%-1,43%-1,90%-5,91%-6,16%-8,03%-1,43%-5,21%62.100
Hạ tầng (POW, REE, PGV, VSH, NT2, HNA, GEG, QTP, HND, CHP)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
NT2+1,97%+3,43%-6,64%-1,33%-1,77%-2,85%+5,49%+1,81%-1,33%+1,99%22.200
REE+0,00%+2,11%-1,09%+3,74%+2,28%+4,77%+5,16%-5,22%+3,74%+1,23%47.100
QTP-0,93%+3,74%-0,90%+1,89%+0,00%+3,78%-2,70%+1,85%+1,89%+0,35%10.500
CHP-0,38%-0,38%-0,57%-0,76%+0,19%-2,07%+0,57%-1,13%-0,76%-0,44%25.950
VSH-0,73%+0,73%+0,48%-1,45%+0,25%-0,98%-1,32%+0,97%-1,45%-0,60%40.900
HNA-0,47%+0,00%+0,00%+3,81%+1,40%+3,32%-4,04%-1,87%+3,81%-0,70%21.800
POW-2,01%+2,87%-2,79%+1,23%-1,20%-0,80%-0,76%-6,15%+1,23%-1,89%12.350
PGV-1,67%-0,24%-0,24%-0,97%-0,25%-3,09%+0,23%-6,38%-0,97%-2,37%20.350
GEG+0,43%+2,54%-3,31%+0,00%+0,00%-0,43%-6,30%-1,68%+0,00%-2,66%11.700
HND+1,14%+0,00%-2,25%-3,45%-1,18%-4,55%-3,13%-3,29%-3,45%-3,29%8.400
Tiện ích (GEE, GEX, BWE, EVF, PC1, TDM, PGD, TV2)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
GEE-6,38%+9,85%-8,55%-1,06%-3,39%-6,95%+16,82%-12,42%-1,06%+1,11%65.600
TV2-0,99%+3,59%+3,85%+1,48%-0,18%+8,09%-4,10%+4,85%+1,48%+0,74%27.400
BWE+3,07%+0,12%+1,78%+0,23%-0,23%+5,27%-3,55%+4,90%+0,23%+0,53%42.900
TDM+1,54%+0,00%-1,35%-0,17%-0,85%+0,00%-1,18%+0,00%-0,17%-0,45%58.500
PGD+1,71%+10,58%-9,13%+3,83%+5,34%+6,12%-5,79%-1,18%+3,83%-1,05%21.700
EVF+2,65%+3,02%-1,26%-0,85%+0,43%+3,53%-6,45%+1,72%-0,85%-1,86%11.700
PC1-1,33%+4,84%-5,13%+2,26%-0,90%+0,36%+0,24%-10,84%+2,26%-2,78%16.450
GEX+1,12%+7,11%-7,88%+1,13%-1,10%+0,90%-8,88%-7,88%+1,13%-5,21%22.450
Hàng TD cơ bản (MCH, VNM, MSN, SAB, SBT, QNS, KDC, VHC, HPA, VCF)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
MSN-3,77%+3,92%-5,66%+4,29%+1,96%-1,61%-1,71%+1,45%+4,29%+1,34%73.000
QNS-1,74%-1,57%-1,40%-0,81%+0,00%-5,41%+8,25%-3,52%-0,81%+1,31%49.000
HPA+1,34%+1,88%+1,29%+1,09%+0,54%+5,72%-6,41%+4,18%+1,09%-0,38%27.700
VCF+0,70%+1,59%+1,33%-3,30%-3,30%+0,24%-2,31%+3,45%-3,30%-0,72%297.000
KDC+0,20%+0,40%-1,18%+0,00%-0,20%-0,59%-1,93%-1,38%+0,00%-1,10%50.200
VHC-3,44%+2,96%-3,45%-2,49%-0,71%-6,40%-6,91%+3,71%-2,49%-1,90%49.050
SAB+0,23%+0,47%-1,85%+0,47%+1,07%-0,70%-5,92%-1,17%+0,47%-2,21%42.600
VNM+0,17%-0,35%-1,22%+1,58%+0,52%+0,16%-4,65%-4,21%+1,58%-2,43%57.800
SBT-0,88%-7,51%-1,19%+1,69%-0,24%-7,88%-0,44%-9,01%+1,69%-2,59%21.050
MCH-2,10%+1,36%-4,86%-3,85%-2,41%-9,23%-2,80%-2,88%-3,85%-3,18%129.800
Chăm sóc SK (BVH, DHG, IMP, DBD, DVN, DCL, TRA, BMI, DMC, OPC)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
DCL+2,46%-4,10%-8,24%+0,00%-0,79%-9,84%+12,99%+1,15%+0,00%+4,71%44.000
BVH-5,51%-4,17%+0,00%-7,97%-0,47%-16,67%+16,41%-7,38%-7,97%+0,35%63.500
DVN-1,16%-0,59%+2,37%-2,89%-1,18%-2,32%+1,12%+0,00%-2,89%-0,59%16.800
BMI+0,00%+1,45%+0,00%-2,14%-0,36%-0,72%+0,36%-0,36%-2,14%-0,71%13.700
DBD+0,22%+0,00%-1,51%-1,09%-0,11%-2,37%-5,49%+0,33%-1,09%-2,08%45.250
TRA-2,78%+2,57%-2,37%-2,00%-1,43%-4,59%+0,00%-5,27%-2,00%-2,42%34.350
OPC-1,25%+0,51%+1,26%-3,99%-3,75%-3,51%-4,33%+0,75%-3,99%-2,52%19.250
DMC+1,50%+2,77%+0,72%-5,54%-1,12%-0,76%-4,19%-2,10%-5,54%-3,94%52.900
IMP-1,08%-2,73%+0,56%-2,23%-1,96%-5,40%-9,05%-1,10%-2,23%-4,13%35.000
DHG+0,00%-1,46%-1,14%-3,91%+1,21%-6,39%-5,96%-3,34%-3,91%-4,40%83.500
Công nghiệp (ACV, GMD, PHP, VCG, CII, HAH, TMS, HHV, VSC, PDN)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
HAH-2,78%+4,91%-3,22%-3,52%-1,74%-4,77%+8,75%-4,89%-3,52%+0,11%47.900
GMD-1,82%+5,74%-7,71%+0,19%+0,38%-4,01%-1,76%+1,22%+0,19%-0,12%52.800
VCG+10,99%+1,98%-4,21%+4,39%-0,32%+13,18%-14,69%+8,42%+4,39%-0,63%15.450
CII+7,11%+8,98%-5,38%+4,55%-0,36%+15,47%-17,35%+8,64%+4,55%-1,39%13.800
TMS+0,00%-3,33%-9,09%+9,66%-6,06%-3,63%-1,78%-12,12%+9,66%-1,41%31.800
HHV+8,57%+1,68%-3,73%+2,80%-0,42%+9,25%-9,85%+2,65%+2,80%-1,47%9.560
ACV+1,22%+3,62%-7,46%-0,76%-0,51%-3,68%-7,33%+1,28%-0,76%-2,27%39.400
PHP-3,26%-1,26%-8,96%+0,23%-1,61%-12,84%-1,06%-8,17%+0,23%-3,00%42.800
VSC-1,14%+16,15%-12,58%+1,14%-1,48%+1,53%-10,54%+0,38%+1,14%-3,01%13.350
PDN+0,00%+1,08%-1,31%-1,57%-0,49%-1,81%-6,58%-0,96%-1,57%-3,04%81.600
Bất động sản (NVL, VPI, KDH, SJS, CRV, DXG, TCH, TAL, PDR, NLG)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
TCH+4,19%+7,14%-1,25%+13,92%+3,85%+25,58%-5,19%+2,60%+13,92%+3,78%13.500
VPI-13,33%+19,33%+0,17%+6,09%-1,13%+9,91%-4,21%-3,04%+6,09%-0,39%61.000
TAL-2,91%+2,31%-4,74%+13,51%+5,04%+7,41%-8,43%-7,46%+13,51%-0,79%23.950
SJS+11,52%-4,90%+0,18%-0,37%-2,52%+5,85%-7,12%+4,21%-0,37%-1,09%54.200
PDR-0,88%+8,48%-7,00%+3,98%+1,73%+3,98%-9,27%+0,44%+3,98%-1,62%11.750
NLG-1,83%+8,37%-5,58%+4,32%+2,91%+4,79%-10,49%+1,15%+4,32%-1,67%22.950
KDH+5,60%+6,71%-7,95%+8,63%+5,23%+12,68%-15,66%-0,39%+8,63%-2,47%15.100
DXG+4,10%+2,96%-3,35%+8,91%+2,33%+12,82%-16,12%-0,49%+8,91%-2,57%11.000
CRV+0,00%+2,22%+0,00%-6,74%-6,74%-4,67%-9,20%+1,32%-6,74%-4,87%21.450
NVL-2,74%-0,47%-1,89%-0,96%-1,44%-5,94%-21,84%+1,96%-0,96%-6,95%10.300
Nông Nghiệp (HAG, BAF, DBC, HNG, GTN, ANV, PAN, FMC, IDI, NSC)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
FMC-1,41%+4,43%-1,37%-4,44%-1,01%-2,96%-2,65%+9,09%-4,44%+0,67%34.400
ANV-2,14%+4,38%-16,01%+8,44%-1,14%-6,97%-9,59%+2,89%+8,44%+0,58%17.350
IDI+0,19%+5,42%-9,72%+0,81%-0,40%-3,87%-9,60%+8,85%+0,81%+0,02%4.960
HAG-1,37%+2,08%-3,74%-3,89%-2,16%-6,85%-0,70%+0,35%-3,89%-1,41%13.600
BAF-0,48%-3,71%+2,51%+0,98%+0,65%-0,80%-3,37%-2,86%+0,98%-1,75%30.900
DBC+0,96%+4,78%-6,38%+1,30%+0,00%+0,32%-12,07%+0,65%+1,30%-3,37%15.600
NSC+0,16%-7,52%+2,54%-0,99%-0,17%-5,96%-8,94%-0,98%-0,99%-3,64%59.900
HNG+0,00%+0,00%+3,45%-3,33%+1,75%+0,01%-7,58%-1,64%-3,33%-4,18%5.800
PAN-3,19%-0,55%-6,08%-0,59%-0,59%-10,11%-5,37%-8,11%-0,59%-4,69%16.900
GTN–––––––––––
Tài chính (VCB, BID, CTG, TCB, VPB, MBB, HDB, STB, ACB, LPB)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
HDB+1,79%-1,10%-0,67%+0,45%+0,22%+0,45%-1,08%+5,89%+0,45%+1,75%22.500
VPB+2,94%-1,63%-4,77%-3,92%+0,68%-7,35%+6,09%-1,92%-3,92%+0,08%22.050
CTG+3,73%+1,14%-2,10%+5,12%+0,79%+7,97%-6,10%+1,00%+5,12%+0,01%31.850
TCB+2,63%+3,01%-5,26%+0,23%-1,37%+0,39%-2,54%-0,46%+0,23%-0,92%21.650
STB-6,69%+9,08%-3,21%+5,58%+1,16%+4,01%-1,99%-10,41%+5,58%-2,27%70.000
MBB+4,20%-0,25%-2,53%-0,26%-1,28%+1,05%-6,65%-1,78%-0,26%-2,90%19.250
ACB+2,23%+3,40%-1,41%-3,10%-0,97%+0,98%-6,84%-0,47%-3,10%-3,47%20.350
VCB+0,35%-0,18%-0,88%-4,80%-1,11%-5,48%-3,49%-2,93%-4,80%-3,74%53.600
BID+0,15%+0,88%-2,48%-4,34%-0,93%-5,75%-2,44%-7,09%-4,34%-4,62%31.950
LPB-6,63%+6,32%-10,64%-1,66%-2,61%-12,76%-11,91%-17,95%-1,66%-10,51%35.500
Viễn thông (VGI, FOX, VTP, CTR, SGT)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
SGT+9,14%+4,94%-9,52%+16,90%+3,77%+21,14%-7,22%+4,56%+16,90%+4,75%11.000
VGI-1,16%+1,70%-2,83%-2,12%-2,12%-4,40%-5,38%-5,98%-2,12%-4,49%73.900
VTP-0,64%+1,82%-3,68%+0,44%-2,54%-2,13%-2,06%-12,60%+0,44%-4,74%46.000
CTR-1,45%+1,32%-2,18%-3,12%-2,68%-5,37%-7,01%-5,87%-3,12%-5,33%65.300
FOX-1,24%+2,69%-3,32%-2,89%-2,18%-4,78%-7,83%-7,67%-2,89%-6,13%53.800
Hàng TD tùy ý (MWG, VJC, DMX, HVN, FRT, DGW, PNJ, SCS, MSH, AST)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
MSH+0,16%+8,74%+2,19%+1,57%+0,00%+13,05%-2,45%+17,28%+1,57%+5,47%35.500
VJC-1,16%+1,73%+1,46%+2,36%-0,88%+4,43%+5,60%-0,30%+2,36%+2,55%134.700
MWG-2,64%+2,17%-1,99%-0,41%-1,73%-2,91%-3,47%+2,21%-0,41%-0,56%73.700
FRT-5,75%+6,38%-0,87%-4,51%-0,70%-5,09%+0,75%+1,16%-4,51%-0,87%142.000
HVN+3,70%+0,24%-1,43%+5,30%-2,24%+7,89%-10,46%+0,97%+5,30%-1,40%21.850
DMX-1,70%+1,20%-0,40%-0,53%-0,13%-1,44%-3,50%-1,95%-0,53%-1,99%75.200
DGW-5,82%+3,82%-11,36%-5,98%-2,41%-18,51%+7,11%-9,40%-5,98%-2,76%38.500
SCS-6,53%+1,12%-2,59%+0,51%-0,75%-7,46%-1,35%-9,92%+0,51%-3,59%39.700
AST-3,23%-1,17%-0,67%-0,51%-5,48%-5,49%-10,00%-0,84%-0,51%-3,78%58.600
PNJ-3,59%-7,18%-11,17%-2,90%-0,66%-22,81%-36,82%-41,73%-2,90%-27,15%15.050
Công nghệ (FPT, CMG, SAM, ELC, ICT, TYA, ITD, ONE)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
SAM+0,00%-0,99%+2,50%+1,79%-3,69%+3,30%+0,00%+0,82%+1,79%+0,87%6.260
ICT-0,29%-0,29%-0,58%+0,59%+0,59%-0,57%+1,18%-1,16%+0,59%+0,20%17.100
ONE-3,03%-1,04%-5,26%+0,00%+0,00%-9,09%+6,67%-6,25%+0,00%+0,14%9.000
TYA-3,71%-0,30%-1,19%-0,30%+0,00%-5,43%+0,30%-1,78%-0,30%-0,59%16.550
ITD-0,96%+2,91%-4,25%+6,90%+5,34%+4,32%-8,02%-6,88%+6,90%-2,67%10.850
ELC+2,22%-0,43%-3,93%-4,09%-3,65%-6,22%-4,97%-16,03%-4,09%-8,36%10.550
FPT+0,52%-2,06%-7,54%-3,61%-3,97%-12,26%-5,33%-16,35%-3,61%-8,43%50.800
CMG-1,50%+0,00%-6,33%-4,86%-2,22%-12,22%-13,11%-12,74%-4,86%-10,24%17.600
Chứng khoán (TCX, VCK, SSI, VPX, VIX, HCM, VCI, VND, LPS, MBS)
MãT-3 16/10T-2 23/10T-1 30/10Tuần này 06/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 15:03 06/11
VIX+1,72%+7,17%-5,51%+11,25%+1,91%+14,59%-12,77%-2,44%+11,25%-1,32%13.350
SSI+2,37%+2,57%-3,26%+5,70%+0,00%+7,37%-5,85%-3,98%+5,70%-1,38%20.400
VCK+4,15%+1,27%-3,40%+6,11%+0,53%+8,11%-8,21%-3,40%+6,11%-1,83%28.650
VND+0,38%+3,77%-2,55%+11,57%+5,28%+13,25%-16,82%-3,25%+11,57%-2,83%14.950
MBS+2,72%+3,97%-4,46%+8,00%+1,25%+10,20%-12,85%-3,85%+8,00%-2,90%16.200
HCM+2,59%+1,05%-3,33%+1,51%-1,87%+1,73%-8,64%-2,52%+1,51%-3,22%23.550
VCI+2,16%+3,43%-5,61%+9,19%+0,75%+8,90%-15,32%-4,39%+9,19%-3,51%20.200
VPX+0,00%+4,13%-3,97%+1,74%-0,21%+1,74%-1,71%-10,85%+1,74%-3,61%23.400
TCX+2,03%+6,52%-6,46%+5,45%+0,35%+7,20%-14,26%-5,66%+5,45%-4,82%29.000
LPS+0,58%+8,41%-17,65%+1,95%-1,57%-8,46%-28,82%-17,43%+1,95%-14,77%15.700