Tài sản & hàng hoá toàn cầu
Lợi suất trái phiếu Mỹ, cổ phiếu, USD, vàng, dầu, kim loại và nông sản — dòng tiền đang chảy về đâu.
Bản đồ tài sản
% thay đổi giá (lợi suất: điểm cơ bản bp) · 🟢 ≥+3% 🟡 ±1% 🔴 ≤-3%
US30Y — Lợi suất TP Mỹ 30 năm-4,9 bp
US10Y — Lợi suất TP Mỹ 10 năm-7,0 bp
Tín phiếu Mỹ 3 tháng+2,7 bp
S&P 500-2,68%
RSP — S&P 500 trọng số đều-1,04%
Hàng hoá — DBC (thay CRB)-6,16%
DXY — Chỉ số USD+0,41%
ITA — Quốc phòng & Hàng không-1,33%
LLY — Eli Lilly-4,48%
LMT — Lockheed Martin-10,97%
Vàng thế giới (USD/oz)+4,51%
Vàng SJC (triệu/lượng)+1,44%
Vòng xoay (RRG)
So với S&P 500
Độ rộng
số tài sản tăng / giảm / đi ngang · đi ngang: tuần & phiên ±0.5% (lợi suất ±5 bp), tháng & luỹ kế 4T ±1% (±10 bp)
T-3 17/10
4/5
T-2 24/10
4/5
T-1 31/10
4/6
Tuần này 07/11
2/7
Biến động phiên gần nhất
2/3
Tiếp diễn tăng (4T)
3/6
T-2 09/2026
5/5
T-1 10/2026
5/4
Tháng này 11/2026
2/6
TB 3 tháng
4/5
- Cách đọc: các cột giống "Vốn Hoá Ngành" — % so với tuần/tháng liền trước; "Tiếp diễn tăng (4T)" = luỹ kế 4 tuần; TB 3 tháng = trung bình 3 cột tháng.
- Độ dốc lợi suất US10Y − tín phiếu 3 tháng: +86 bp (dương = đường lợi suất bình thường). US10Y là thước đo chi phí vốn dài hạn chuẩn của thế giới; tín phiếu 3 tháng bám lãi suất điều hành của Fed.
- Lợi suất (US30Y, US10Y, tín phiếu 3T): tăng hiện màu xanh (theo hướng số liệu), KHÔNG có nghĩa là tốt cho cổ phiếu. Lợi suất & DXY tăng thường là gió ngược cho tài sản rủi ro.
- Tài sản Mỹ đóng cửa ~03:00–04:00 sáng giờ VN → số liệu ban ngày ở VN phản ánh phiên Mỹ đêm trước. Rê chuột lên tên tài sản để xem nguồn.
- CRB: không có nguồn miễn phí → dùng DBC (Invesco DB Commodity Index) làm đại diện rổ hàng hoá. Chi tiết từng mặt hàng: sheet "Bản Đồ Hàng Hóa".
Bảng % thay đổi theo kỳ
| Tài sản | T-3 17/10 | T-2 24/10 | T-1 31/10 | Tuần này 07/11 | Biến động phiên gần nhất | Tiếp diễn tăng (4T) | T-2 09/2026 | T-1 10/2026 | Tháng này 11/2026 | TB 3 tháng | Giá hiện tại 22:43 07/11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US30Y — Lợi suất TP Mỹ 30 năm | -16,4 bp | -12,1 bp | -0,6 bp | -4,9 bp | +0,9 bp | -34,0 bp | +38,9 bp | -32,9 bp | -4,9 bp | +0,4 bp | 5,260% |
| US10Y — Lợi suất TP Mỹ 10 năm | -14,6 bp | -11,0 bp | -5,9 bp | -7,0 bp | +2,2 bp | -38,5 bp | +53,5 bp | -36,4 bp | -7,0 bp | +3,4 bp | 4,859% |
| Tín phiếu Mỹ 3 tháng | +1,3 bp | -3,8 bp | -5,9 bp | +2,7 bp | +1,3 bp | -5,7 bp | +29,8 bp | -5,7 bp | +2,7 bp | +8,9 bp | 4,000% |
| S&P 500 | -1,95% | -0,47% | -0,57% | -2,68% | +0,31% | -5,57% | -0,45% | -0,93% | -2,68% | -1,35% | 7.376,86 |
| RSP — S&P 500 trọng số đều | +0,49% | +1,14% | +0,82% | -1,04% | -0,38% | +1,40% | -5,18% | +4,95% | -1,04% | -0,42% | 216,05 |
| Hàng hoá — DBC (thay CRB) | +2,37% | +1,07% | -1,44% | -6,16% | +0,22% | -4,31% | +3,26% | +3,99% | -6,16% | +0,36% | 31,54 |
| DXY — Chỉ số USD | -0,36% | -0,03% | +0,07% | +0,41% | +0,74% | +0,09% | +2,03% | +0,42% | +0,41% | +0,95% | 102,28 |
| ITA — Quốc phòng & Hàng không | +1,17% | -3,27% | +3,71% | -1,33% | +1,28% | +0,14% | -9,27% | +1,24% | -1,33% | -3,12% | 68,98 |
| LLY — Eli Lilly | +6,59% | +1,31% | +11,31% | -4,48% | -0,79% | +14,81% | +0,03% | +22,51% | -4,48% | +6,02% | 1.354,00 |
| LMT — Lockheed Martin | +8,34% | +9,44% | +5,42% | -10,97% | -1,58% | +11,28% | -9,26% | +25,08% | -10,97% | +1,62% | 567,08 |
| Vàng thế giới (USD/oz) | -0,83% | -4,14% | -2,72% | +4,51% | -0,94% | -3,35% | -6,58% | -6,87% | +4,51% | -2,98% | 4.074,9 |
| Vàng SJC (triệu/lượng) | -0,83% | -1,32% | -1,91% | +1,44% | +0,00% | -2,63% | -3,09% | -3,54% | +1,44% | -1,73% | 141,0 |
Vòng xoay tài sản (rrg)
so với S&P 500 · RS-Ratio 8 tuần, RS-Momentum so với 4 tuần trước
| Tài sản | RS-Ratio (8T) | RS-Mom (4T) | Góc phần tư hiện tại | Góc phần tư 4 tuần trước |
|---|---|---|---|---|
| S&P 500 | – | – | Chuẩn so sánh | – |
| RSP — S&P 500 trọng số đều | 104,4 | 109,5 | Dẫn đầu | Tụt hậu |
| Hàng hoá — DBC (thay CRB) | 98,7 | 90,2 | Tụt hậu | Suy yếu |
| DXY — Chỉ số USD | 107,1 | 104,8 | Dẫn đầu | Dẫn đầu |
| ITA — Quốc phòng & Hàng không | 98,1 | 120,6 | Cải thiện | Tụt hậu |
| LLY — Eli Lilly | 126,0 | 126,5 | Dẫn đầu | Cải thiện |
| LMT — Lockheed Martin | 112,3 | 134,6 | Dẫn đầu | Tụt hậu |
| Vàng thế giới (USD/oz) | 95,9 | 101,3 | Cải thiện | Tụt hậu |
| Vàng SJC (triệu/lượng) | 100,2 | 100,0 | Dẫn đầu | Suy yếu |
Xu hướng hạng 8 tuần
xếp hạng % thay đổi từng tuần trong 9 tài sản (1 = mạnh nhất; nhóm lãi suất không xếp)
| Tài sản | T 14/09 | T 21/09 | T 28/09 | T 05/10 | T 12/10 | T 19/10 | T 26/10 | T 02/11 (tuần này) | Hạng TB 4 tuần gần | Đổi hạng (vs 4 tuần trước) | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LLY — Eli Lilly | 1 | 1 | 8 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 3,0 | -0,2 | ↘ Nhích xuống |
| LMT — Lockheed Martin | 2 | 9 | 6 | 7 | 1 | 1 | 2 | 9 | 3,3 | +2,8 | 🚀 Lên hạng mạnh |
| RSP — S&P 500 trọng số đều | 8 | 5 | 5 | 2 | 5 | 3 | 4 | 4 | 4,0 | +1,0 | ↗ Nhích lên |
| DXY — Chỉ số USD | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 5 | 5 | 3 | 4,8 | -1,0 | ↘ Nhích xuống |
| ITA — Quốc phòng & Hàng không | 9 | 4 | 7 | 9 | 4 | 8 | 3 | 5 | 5,0 | +2,3 | 🚀 Lên hạng mạnh |
| Hàng hoá — DBC (thay CRB) | 7 | 6 | 2 | 4 | 3 | 4 | 7 | 8 | 5,5 | -0,7 | ↘ Nhích xuống |
| Vàng SJC (triệu/lượng) | 4 | 7 | 4 | 6 | 7 | 7 | 8 | 2 | 6,0 | -0,7 | ↘ Nhích xuống |
| S&P 500 | 6 | 2 | 3 | 5 | 9 | 6 | 6 | 6 | 6,8 | -2,7 | 📉 Tụt hạng mạnh |
| Vàng thế giới (USD/oz) | 5 | 8 | 9 | 3 | 8 | 9 | 9 | 1 | 6,8 | -0,5 | ↘ Nhích xuống |
- Tính thẳng từ chuỗi giá tuần (Yahoo/PNJ) nên có ngay, không phải chờ lưu mốc. Xanh = top 3 tuần đó, đỏ = 3 hạng cuối. Tuần này chưa kết thúc nên hạng còn thay đổi.
So với gửi tiết kiệm
lợi nhuận quy đổi VND (tài sản USD đã cộng biến động tỉ giá) · lãi tiết kiệm: 9,2%/năm · kỳ 4 tuần = 30 ngày, 3 tháng = 69 ngày
| Tài sản | Lợi nhuận 4 tuần (VND) | Tiết kiệm 4 tuần | Chênh lệch 4 tuần | Lợi nhuận 3 tháng (VND) | Tiết kiệm 3 tháng | Chênh lệch 3 tháng | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S&P 500 | -6,33% | +0,76% | -7,09% | -5,45% | +1,74% | -7,19% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| RSP — S&P 500 trọng số đều | +0,58% | +0,76% | -0,18% | -2,99% | +1,74% | -4,73% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| Hàng hoá — DBC (thay CRB) | -5,09% | +0,76% | -5,84% | -0,74% | +1,74% | -2,48% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| ITA — Quốc phòng & Hàng không | -0,67% | +0,76% | -1,43% | -10,72% | +1,74% | -12,46% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| LLY — Eli Lilly | +13,88% | +0,76% | +13,12% | +15,31% | +1,74% | +13,57% | ✅ Vượt cả 2 kỳ |
| LMT — Lockheed Martin | +10,38% | +0,76% | +9,62% | -0,46% | +1,74% | -2,20% | ⚖️ Vượt 4 tuần, thua 3 tháng |
| Vàng thế giới (USD/oz) | -4,13% | +0,76% | -4,89% | -10,43% | +1,74% | -12,17% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| Vàng SJC (triệu/lượng) | -2,63% | +0,76% | -3,39% | -5,17% | +1,74% | -6,91% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
| USD tiền mặt (tỉ giá USD/VND 25.580) | -0,81% | +0,76% | -1,57% | -1,49% | +1,74% | -3,23% | ❌ Thua cả 2 kỳ |
Hàng hoá
Bản đồ hàng hoá
% thay đổi giá hợp đồng tương lai gần nhất · 🟢 ≥+3% 🟡 ±1% 🔴 ≤-3%
📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC-6,16%
📦 DBE — Nhóm năng lượng-10,32%
📦 DBP — Nhóm kim loại quý+4,94%
📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản-1,01%
📦 DBA — Nhóm nông sản-2,90%
📦 S&P GSCI-7,37%
📦 Bloomberg Commodity (DJP)-4,76%
⚡ Dầu WTI (USD/thùng)-12,76%
⚡ Dầu Brent (USD/thùng)-16,42%
⚡ Dầu sưởi (USD/gallon)-9,58%
⚡ Xăng RBOB (USD/gallon)-16,16%
⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu)+3,45%
🥇 Vàng (USD/oz)+4,51%
🥇 Bạc (USD/oz)+5,51%
🔩 Nhôm (USD/tấn)-2,24%
🔩 Đồng (USD/lb)-3,72%
🔩 Kẽm (ZINC.L, USD)-3,34%
🌾 Ngô (US cent/giạ)-1,40%
🌾 Lúa mì (US cent/giạ)-2,03%
🌾 Đậu tương (US cent/giạ)-2,72%
🌾 Đường (US cent/lb)-5,79%
Vòng xoay (RRG)
So với rổ hàng hoá DBC
Độ rộng
số hàng hoá tăng / giảm / đi ngang (14 mặt hàng của rổ DBC, không tính 📦 chỉ số) · đi ngang: tuần & phiên ±0.5%, tháng & luỹ kế 4T ±1%
T-3 17/10
4/10
T-2 24/10
5/8
T-1 31/10
6/7
Tuần này 07/11
3/11
Biến động phiên gần nhất
3/5
Tiếp diễn tăng (4T)
1/13
T-2 09/2026
5/6
T-1 10/2026
3/9
Tháng này 11/2026
3/11
TB 3 tháng
3,7/8,7
- Cách đọc: các cột giống "Vốn Hoá Ngành" — % so với tuần/tháng liền trước; "Tiếp diễn tăng (4T)" = luỹ kế 4 tuần; TB 3 tháng = trung bình 3 cột tháng.
- Nhóm: 📦 chỉ số/quỹ đại diện · ⚡ năng lượng · 🥇 kim loại quý · 🔩 kim loại cơ bản · 🌾 nông sản. Rê chuột lên tên để xem nguồn & đơn vị.
- Giá là hợp đồng tương lai GẦN NHẤT: khi Yahoo chuyển sang hợp đồng kỳ sau có thể có bước nhảy giá nhỏ không phải biến động thật (thường ở năng lượng & nông sản).
- Kẽm dùng quỹ ZINC.L (London) thay cho hợp đồng tương lai đã đứng giá. Thị trường Mỹ đóng cửa ~03:00–04:00 sáng giờ VN.
Bảng % thay đổi theo kỳ
| Hàng hoá | T-3 17/10 | T-2 24/10 | T-1 31/10 | Tuần này 07/11 | Biến động phiên gần nhất | Tiếp diễn tăng (4T) | T-2 09/2026 | T-1 10/2026 | Tháng này 11/2026 | TB 3 tháng | Giá hiện tại 22:44 07/11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC | +2,37% | +1,07% | -1,44% | -6,16% | +0,22% | -4,31% | +3,26% | +3,99% | -6,16% | +0,36% | 31,54 |
| 📦 DBE — Nhóm năng lượng | +5,32% | +3,12% | -0,51% | -10,32% | +1,05% | -3,10% | +11,24% | +11,17% | -10,32% | +4,03% | 36,60 |
| 📦 DBP — Nhóm kim loại quý | -1,76% | -4,31% | -4,32% | +4,94% | -0,66% | -5,61% | -6,85% | -9,48% | +4,94% | -3,80% | 90,75 |
| 📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản | -1,83% | +0,73% | -0,20% | -1,01% | +0,74% | -2,31% | -1,21% | -1,86% | -1,01% | -1,36% | 24,58 |
| 📦 DBA — Nhóm nông sản | -0,35% | -1,28% | -3,52% | -2,90% | -0,19% | -7,84% | -4,02% | -4,44% | -2,90% | -3,79% | 26,11 |
| 📦 S&P GSCI | +1,81% | +1,33% | -1,00% | -7,37% | -0,15% | -5,39% | +1,91% | +3,28% | -7,37% | -0,73% | 698,81 |
| 📦 Bloomberg Commodity (DJP) | +0,78% | -0,59% | -2,16% | -4,76% | -0,22% | -6,64% | +0,33% | -0,47% | -4,76% | -1,63% | 48,84 |
| ⚡ Dầu WTI (USD/thùng) | +10,41% | +1,83% | +0,82% | -12,76% | +0,34% | -1,11% | +5,43% | +15,15% | -12,76% | +2,61% | 90,83 |
| ⚡ Dầu Brent (USD/thùng) | +4,91% | +6,24% | +0,79% | -16,42% | +0,03% | -6,11% | +14,41% | +13,63% | -16,42% | +3,87% | 98,32 |
| ⚡ Dầu sưởi (USD/gallon) | +3,39% | +1,74% | -3,89% | -9,58% | -0,46% | -8,59% | +10,27% | -3,36% | -9,58% | -0,89% | 4,332 |
| ⚡ Xăng RBOB (USD/gallon) | -1,81% | -0,74% | +3,13% | -16,16% | +0,48% | -15,73% | +0,02% | -3,66% | -16,16% | -6,60% | 2,777 |
| ⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu) | -3,23% | -15,28% | +9,77% | +3,45% | +1,73% | -6,90% | +3,10% | -4,23% | +3,45% | +0,77% | 2,998 |
| 🥇 Vàng (USD/oz) | -0,83% | -4,14% | -2,72% | +4,51% | -0,94% | -3,35% | -6,58% | -6,87% | +4,51% | -2,98% | 4.074,9 |
| 🥇 Bạc (USD/oz) | -6,06% | -5,76% | -8,59% | +5,51% | -0,82% | -14,62% | -9,25% | -18,31% | +5,51% | -7,35% | 51,942 |
| 🔩 Nhôm (USD/tấn) | -2,10% | +4,99% | +1,28% | -2,24% | +0,83% | +1,77% | -2,71% | +0,78% | -2,24% | -1,39% | 3.191,5 |
| 🔩 Đồng (USD/lb) | -1,68% | -0,84% | -0,27% | -3,72% | -0,50% | -6,39% | -0,52% | -1,53% | -3,72% | -1,92% | 6,238 |
| 🔩 Kẽm (ZINC.L, USD) | -2,92% | +1,83% | +2,59% | -3,34% | -2,10% | -1,97% | -0,73% | +0,64% | -3,34% | -1,14% | 12,935 |
| 🌾 Ngô (US cent/giạ) | -1,15% | -3,85% | -1,81% | -1,40% | +0,34% | -7,98% | -2,77% | -10,58% | -1,40% | -4,92% | 441,50 |
| 🌾 Lúa mì (US cent/giạ) | -1,56% | -5,37% | -3,44% | -2,03% | -1,34% | -11,88% | -10,67% | -10,69% | -2,03% | -7,80% | 591,25 |
| 🌾 Đậu tương (US cent/giạ) | -2,38% | -0,38% | -2,73% | -2,72% | +0,68% | -7,98% | +1,39% | -5,47% | -2,72% | -2,27% | 1.193,75 |
| 🌾 Đường (US cent/lb) | +2,96% | -2,93% | -4,35% | -5,79% | -1,72% | -9,94% | -1,01% | +9,81% | -5,79% | +1,00% | 18,25 |
Vòng xoay hàng hoá (rrg)
so với 📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC · RS-Ratio 8 tuần, RS-Momentum so với 4 tuần trước
| Hàng hoá | RS-Ratio (8T) | RS-Mom (4T) | Góc phần tư hiện tại | Góc phần tư 4 tuần trước |
|---|---|---|---|---|
| 📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC | – | – | Chuẩn so sánh | – |
| 📦 DBE — Nhóm năng lượng | 103,5 | 94,6 | Suy yếu | Dẫn đầu |
| 📦 DBP — Nhóm kim loại quý | 95,2 | 109,7 | Cải thiện | Tụt hậu |
| 📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản | 101,7 | 112,9 | Dẫn đầu | Tụt hậu |
| 📦 DBA — Nhóm nông sản | 94,9 | 102,2 | Cải thiện | Cải thiện |
| 📦 S&P GSCI | 97,7 | 99,7 | Tụt hậu | Cải thiện |
| 📦 Bloomberg Commodity (DJP) | 97,7 | 99,7 | Tụt hậu | Cải thiện |
| ⚡ Dầu WTI (USD/thùng) | 95,4 | 94,1 | Tụt hậu | Suy yếu |
| ⚡ Dầu Brent (USD/thùng) | 98,8 | 91,8 | Tụt hậu | Dẫn đầu |
| ⚡ Dầu sưởi (USD/gallon) | 91,8 | 91,2 | Tụt hậu | Suy yếu |
| ⚡ Xăng RBOB (USD/gallon) | 88,3 | 93,7 | Tụt hậu | Cải thiện |
| ⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu) | 111,3 | 103,8 | Dẫn đầu | Dẫn đầu |
| 🥇 Vàng (USD/oz) | 97,2 | 112,4 | Cải thiện | Tụt hậu |
| 🥇 Bạc (USD/oz) | 84,4 | 99,3 | Tụt hậu | Tụt hậu |
| 🔩 Nhôm (USD/tấn) | 100,6 | 116,6 | Dẫn đầu | Cải thiện |
| 🔩 Đồng (USD/lb) | 101,0 | 110,3 | Dẫn đầu | Cải thiện |
| 🔩 Kẽm (ZINC.L, USD) | 101,3 | 109,0 | Dẫn đầu | Tụt hậu |
| 🌾 Ngô (US cent/giạ) | 91,0 | 95,6 | Tụt hậu | Tụt hậu |
| 🌾 Lúa mì (US cent/giạ) | 87,9 | 97,1 | Tụt hậu | Cải thiện |
| 🌾 Đậu tương (US cent/giạ) | 97,6 | 97,5 | Tụt hậu | Dẫn đầu |
| 🌾 Đường (US cent/lb) | 105,7 | 95,2 | Suy yếu | Dẫn đầu |
Xu hướng hạng 8 tuần
xếp hạng % thay đổi từng tuần trong 21 hàng hoá (1 = mạnh nhất; nhóm lãi suất không xếp)
| Hàng hoá | T 14/09 | T 21/09 | T 28/09 | T 05/10 | T 12/10 | T 19/10 | T 26/10 | T 02/11 (tuần này) | Hạng TB 4 tuần gần | Đổi hạng (vs 4 tuần trước) | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⚡ Dầu WTI (USD/thùng) | 14 | 21 | 6 | 16 | 1 | 5 | 5 | 19 | 7,5 | +6,8 | 🚀 Lên hạng mạnh |
| ⚡ Dầu Brent (USD/thùng) | 19 | 6 | 7 | 4 | 3 | 1 | 6 | 21 | 7,8 | +1,3 | ↗ Nhích lên |
| 🔩 Nhôm (USD/tấn) | 8 | 11 | 21 | 18 | 17 | 2 | 4 | 8 | 7,8 | +6,8 | 🚀 Lên hạng mạnh |
| 📦 DBE — Nhóm năng lượng | 16 | 15 | 2 | 6 | 2 | 3 | 9 | 18 | 8,0 | +1,8 | ↗ Nhích lên |
| 📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản | 6 | 9 | 15 | 14 | 16 | 9 | 7 | 5 | 9,3 | +1,8 | ↗ Nhích lên |
| 🔩 Kẽm (ZINC.L, USD) | 10 | 10 | 18 | 3 | 19 | 4 | 3 | 11 | 9,3 | +1,0 | ↗ Nhích lên |
| 📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC | 18 | 12 | 3 | 11 | 6 | 8 | 11 | 15 | 10,0 | +1,0 | ↗ Nhích lên |
| 📦 S&P GSCI | 17 | 13 | 4 | 13 | 7 | 7 | 10 | 16 | 10,0 | +1,8 | ↗ Nhích lên |
| 🥇 Vàng (USD/oz) | 13 | 17 | 13 | 10 | 10 | 17 | 14 | 3 | 11,0 | +2,3 | 🚀 Lên hạng mạnh |
| 📦 Bloomberg Commodity (DJP) | 15 | 7 | 8 | 8 | 8 | 11 | 13 | 13 | 11,3 | -1,7 | ↘ Nhích xuống |
| ⚡ Dầu sưởi (USD/gallon) | 7 | 20 | 14 | 2 | 4 | 6 | 18 | 17 | 11,3 | -0,5 | ↘ Nhích xuống |
| 🌾 Ngô (US cent/giạ) | 2 | 8 | 19 | 21 | 11 | 16 | 12 | 6 | 11,3 | +1,3 | ↗ Nhích lên |
| ⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu) | 4 | 1 | 17 | 1 | 20 | 21 | 1 | 4 | 11,5 | -5,7 | 📉 Tụt hạng mạnh |
| 🔩 Đồng (USD/lb) | 5 | 3 | 11 | 5 | 13 | 13 | 8 | 12 | 11,5 | -5,5 | 📉 Tụt hạng mạnh |
| ⚡ Xăng RBOB (USD/gallon) | 1 | 19 | 9 | 19 | 15 | 12 | 2 | 20 | 12,3 | -0,2 | ↘ Nhích xuống |
| 📦 DBA — Nhóm nông sản | 20 | 2 | 5 | 17 | 9 | 14 | 17 | 10 | 12,5 | -1,5 | ↘ Nhích xuống |
| 🌾 Đậu tương (US cent/giạ) | 9 | 4 | 12 | 15 | 18 | 10 | 15 | 9 | 13,0 | -3,0 | 📉 Tụt hạng mạnh |
| 📦 DBP — Nhóm kim loại quý | 11 | 16 | 16 | 9 | 14 | 18 | 19 | 2 | 13,3 | -0,2 | ↘ Nhích xuống |
| 🌾 Lúa mì (US cent/giạ) | 12 | 14 | 10 | 20 | 12 | 19 | 16 | 7 | 13,5 | +0,5 | ↗ Nhích lên |
| 🌾 Đường (US cent/lb) | 21 | 5 | 1 | 7 | 5 | 15 | 20 | 14 | 13,5 | -5,0 | 📉 Tụt hạng mạnh |
| 🥇 Bạc (USD/oz) | 3 | 18 | 20 | 12 | 21 | 20 | 21 | 1 | 15,8 | -2,5 | 📉 Tụt hạng mạnh |
- Tính thẳng từ chuỗi giá tuần (Yahoo/PNJ) nên có ngay, không phải chờ lưu mốc. Xanh = top 3 tuần đó, đỏ = 3 hạng cuối. Tuần này chưa kết thúc nên hạng còn thay đổi.