F4Fin4P Đầu tư

Tài sản & hàng hoá toàn cầu

Lợi suất trái phiếu Mỹ, cổ phiếu, USD, vàng, dầu, kim loại và nông sản — dòng tiền đang chảy về đâu.

Sheet cập nhật 22:43 · 07/11/2026

Bản đồ tài sản

% thay đổi giá (lợi suất: điểm cơ bản bp) · 🟢 ≥+3% 🟡 ±1% 🔴 ≤-3%
US30Y — Lợi suất TP Mỹ 30 năm-4,9 bp
US10Y — Lợi suất TP Mỹ 10 năm-7,0 bp
Tín phiếu Mỹ 3 tháng+2,7 bp
S&P 500-2,68%
RSP — S&P 500 trọng số đều-1,04%
Hàng hoá — DBC (thay CRB)-6,16%
DXY — Chỉ số USD+0,41%
ITA — Quốc phòng & Hàng không-1,33%
LLY — Eli Lilly-4,48%
LMT — Lockheed Martin-10,97%
Vàng thế giới (USD/oz)+4,51%
Vàng SJC (triệu/lượng)+1,44%

Vòng xoay (RRG)

So với S&P 500
8090100110120708090100110120130Dẫn đầuSuy yếuTụt hậuCải thiệnSức mạnh tương đối (RS-Ratio) →Động lượng (RS-Momentum) →RSP — S&P 500 trọng số đều RS-Ratio 104.4 · RS-Mom 109.5RSP — S&P 500 trọng số đềuHàng hoá — DBC (thay CRB) RS-Ratio 98.7 · RS-Mom 90.2Hàng hoá — DBCDXY — Chỉ số USD RS-Ratio 107.1 · RS-Mom 104.8DXY — Chỉ số USDITA — Quốc phòng & Hàng không RS-Ratio 98.1 · RS-Mom 120.6ITA — Quốc phòng & Hàng khôngLLY — Eli Lilly RS-Ratio 126.0 · RS-Mom 126.5LLY — Eli LillyLMT — Lockheed Martin RS-Ratio 112.3 · RS-Mom 134.6LMT — Lockheed MartinVàng thế giới (USD/oz) RS-Ratio 95.9 · RS-Mom 101.3Vàng thế giớiVàng SJC (triệu/lượng) RS-Ratio 100.2 · RS-Mom 100.0Vàng SJC
Tâm 100 = ngang S&P 500. Phải là mạnh hơn, trên là đang tăng tốc. Ngành thường xoay theo chiều kim đồng hồ: Cải thiện → Dẫn đầu → Suy yếu → Tụt hậu.

Độ rộng

số tài sản tăng / giảm / đi ngang · đi ngang: tuần & phiên ±0.5% (lợi suất ±5 bp), tháng & luỹ kế 4T ±1% (±10 bp)
T-3 17/10
4/5
T-2 24/10
4/5
T-1 31/10
4/6
Tuần này 07/11
2/7
Biến động phiên gần nhất
2/3
Tiếp diễn tăng (4T)
3/6
T-2 09/2026
5/5
T-1 10/2026
5/4
Tháng này 11/2026
2/6
TB 3 tháng
4/5

Bảng % thay đổi theo kỳ

Tài sảnT-3 17/10T-2 24/10T-1 31/10Tuần này 07/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 22:43 07/11
US30Y — Lợi suất TP Mỹ 30 năm-16,4 bp-12,1 bp-0,6 bp-4,9 bp+0,9 bp-34,0 bp+38,9 bp-32,9 bp-4,9 bp+0,4 bp5,260%
US10Y — Lợi suất TP Mỹ 10 năm-14,6 bp-11,0 bp-5,9 bp-7,0 bp+2,2 bp-38,5 bp+53,5 bp-36,4 bp-7,0 bp+3,4 bp4,859%
Tín phiếu Mỹ 3 tháng+1,3 bp-3,8 bp-5,9 bp+2,7 bp+1,3 bp-5,7 bp+29,8 bp-5,7 bp+2,7 bp+8,9 bp4,000%
S&P 500-1,95%-0,47%-0,57%-2,68%+0,31%-5,57%-0,45%-0,93%-2,68%-1,35%7.376,86
RSP — S&P 500 trọng số đều+0,49%+1,14%+0,82%-1,04%-0,38%+1,40%-5,18%+4,95%-1,04%-0,42%216,05
Hàng hoá — DBC (thay CRB)+2,37%+1,07%-1,44%-6,16%+0,22%-4,31%+3,26%+3,99%-6,16%+0,36%31,54
DXY — Chỉ số USD-0,36%-0,03%+0,07%+0,41%+0,74%+0,09%+2,03%+0,42%+0,41%+0,95%102,28
ITA — Quốc phòng & Hàng không+1,17%-3,27%+3,71%-1,33%+1,28%+0,14%-9,27%+1,24%-1,33%-3,12%68,98
LLY — Eli Lilly+6,59%+1,31%+11,31%-4,48%-0,79%+14,81%+0,03%+22,51%-4,48%+6,02%1.354,00
LMT — Lockheed Martin+8,34%+9,44%+5,42%-10,97%-1,58%+11,28%-9,26%+25,08%-10,97%+1,62%567,08
Vàng thế giới (USD/oz)-0,83%-4,14%-2,72%+4,51%-0,94%-3,35%-6,58%-6,87%+4,51%-2,98%4.074,9
Vàng SJC (triệu/lượng)-0,83%-1,32%-1,91%+1,44%+0,00%-2,63%-3,09%-3,54%+1,44%-1,73%141,0

Vòng xoay tài sản (rrg)

so với S&P 500 · RS-Ratio 8 tuần, RS-Momentum so với 4 tuần trước
Tài sảnRS-Ratio (8T)RS-Mom (4T)Góc phần tư hiện tạiGóc phần tư 4 tuần trước
S&P 500––Chuẩn so sánh–
RSP — S&P 500 trọng số đều104,4109,5Dẫn đầuTụt hậu
Hàng hoá — DBC (thay CRB)98,790,2Tụt hậuSuy yếu
DXY — Chỉ số USD107,1104,8Dẫn đầuDẫn đầu
ITA — Quốc phòng & Hàng không98,1120,6Cải thiệnTụt hậu
LLY — Eli Lilly126,0126,5Dẫn đầuCải thiện
LMT — Lockheed Martin112,3134,6Dẫn đầuTụt hậu
Vàng thế giới (USD/oz)95,9101,3Cải thiệnTụt hậu
Vàng SJC (triệu/lượng)100,2100,0Dẫn đầuSuy yếu

Xu hướng hạng 8 tuần

xếp hạng % thay đổi từng tuần trong 9 tài sản (1 = mạnh nhất; nhóm lãi suất không xếp)
Tài sảnT 14/09T 21/09T 28/09T 05/10T 12/10T 19/10T 26/10T 02/11 (tuần này)Hạng TB 4 tuần gầnĐổi hạng (vs 4 tuần trước)Xu hướng
LLY — Eli Lilly118122173,0-0,2↘ Nhích xuống
LMT — Lockheed Martin296711293,3+2,8🚀 Lên hạng mạnh
RSP — S&P 500 trọng số đều855253444,0+1,0↗ Nhích lên
DXY — Chỉ số USD331865534,8-1,0↘ Nhích xuống
ITA — Quốc phòng & Hàng không947948355,0+2,3🚀 Lên hạng mạnh
Hàng hoá — DBC (thay CRB)762434785,5-0,7↘ Nhích xuống
Vàng SJC (triệu/lượng)474677826,0-0,7↘ Nhích xuống
S&P 500623596666,8-2,7📉 Tụt hạng mạnh
Vàng thế giới (USD/oz)589389916,8-0,5↘ Nhích xuống

So với gửi tiết kiệm

lợi nhuận quy đổi VND (tài sản USD đã cộng biến động tỉ giá) · lãi tiết kiệm: 9,2%/năm · kỳ 4 tuần = 30 ngày, 3 tháng = 69 ngày
Tài sảnLợi nhuận 4 tuần (VND)Tiết kiệm 4 tuầnChênh lệch 4 tuầnLợi nhuận 3 tháng (VND)Tiết kiệm 3 thángChênh lệch 3 thángKết luận
S&P 500-6,33%+0,76%-7,09%-5,45%+1,74%-7,19%❌ Thua cả 2 kỳ
RSP — S&P 500 trọng số đều+0,58%+0,76%-0,18%-2,99%+1,74%-4,73%❌ Thua cả 2 kỳ
Hàng hoá — DBC (thay CRB)-5,09%+0,76%-5,84%-0,74%+1,74%-2,48%❌ Thua cả 2 kỳ
ITA — Quốc phòng & Hàng không-0,67%+0,76%-1,43%-10,72%+1,74%-12,46%❌ Thua cả 2 kỳ
LLY — Eli Lilly+13,88%+0,76%+13,12%+15,31%+1,74%+13,57%✅ Vượt cả 2 kỳ
LMT — Lockheed Martin+10,38%+0,76%+9,62%-0,46%+1,74%-2,20%⚖️ Vượt 4 tuần, thua 3 tháng
Vàng thế giới (USD/oz)-4,13%+0,76%-4,89%-10,43%+1,74%-12,17%❌ Thua cả 2 kỳ
Vàng SJC (triệu/lượng)-2,63%+0,76%-3,39%-5,17%+1,74%-6,91%❌ Thua cả 2 kỳ
USD tiền mặt (tỉ giá USD/VND 25.580)-0,81%+0,76%-1,57%-1,49%+1,74%-3,23%❌ Thua cả 2 kỳ

Hàng hoá

Bản đồ hàng hoá

% thay đổi giá hợp đồng tương lai gần nhất · 🟢 ≥+3% 🟡 ±1% 🔴 ≤-3%
📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC-6,16%
📦 DBE — Nhóm năng lượng-10,32%
📦 DBP — Nhóm kim loại quý+4,94%
📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản-1,01%
📦 DBA — Nhóm nông sản-2,90%
📦 S&P GSCI-7,37%
📦 Bloomberg Commodity (DJP)-4,76%
⚡ Dầu WTI (USD/thùng)-12,76%
⚡ Dầu Brent (USD/thùng)-16,42%
⚡ Dầu sưởi (USD/gallon)-9,58%
⚡ Xăng RBOB (USD/gallon)-16,16%
⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu)+3,45%
🥇 Vàng (USD/oz)+4,51%
🥇 Bạc (USD/oz)+5,51%
🔩 Nhôm (USD/tấn)-2,24%
🔩 Đồng (USD/lb)-3,72%
🔩 Kẽm (ZINC.L, USD)-3,34%
🌾 Ngô (US cent/giạ)-1,40%
🌾 Lúa mì (US cent/giạ)-2,03%
🌾 Đậu tương (US cent/giạ)-2,72%
🌾 Đường (US cent/lb)-5,79%

Vòng xoay (RRG)

So với rổ hàng hoá DBC
859095100105110115859095100105110115Dẫn đầuSuy yếuTụt hậuCải thiệnSức mạnh tương đối (RS-Ratio) →Động lượng (RS-Momentum) →📦 DBE — Nhóm năng lượng RS-Ratio 103.5 · RS-Mom 94.6DBE — Nhóm năng lượng📦 DBP — Nhóm kim loại quý RS-Ratio 95.2 · RS-Mom 109.7DBP — Nhóm kim loại quý📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản RS-Ratio 101.7 · RS-Mom 112.9DBB — Nhóm kim loại cơ bản📦 DBA — Nhóm nông sản RS-Ratio 94.9 · RS-Mom 102.2DBA — Nhóm nông sản📦 S&P GSCI RS-Ratio 97.7 · RS-Mom 99.7S&P GSCI📦 Bloomberg Commodity (DJP) RS-Ratio 97.7 · RS-Mom 99.7Bloomberg Commodity⚡ Dầu WTI (USD/thùng) RS-Ratio 95.4 · RS-Mom 94.1Dầu WTI⚡ Dầu Brent (USD/thùng) RS-Ratio 98.8 · RS-Mom 91.8Dầu Brent⚡ Dầu sưởi (USD/gallon) RS-Ratio 91.8 · RS-Mom 91.2Dầu sưởi⚡ Xăng RBOB (USD/gallon) RS-Ratio 88.3 · RS-Mom 93.7Xăng RBOB⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu) RS-Ratio 111.3 · RS-Mom 103.8Khí tự nhiên🥇 Vàng (USD/oz) RS-Ratio 97.2 · RS-Mom 112.4Vàng🥇 Bạc (USD/oz) RS-Ratio 84.4 · RS-Mom 99.3Bạc🔩 Nhôm (USD/tấn) RS-Ratio 100.6 · RS-Mom 116.6Nhôm🔩 Đồng (USD/lb) RS-Ratio 101.0 · RS-Mom 110.3Đồng🔩 Kẽm (ZINC.L, USD) RS-Ratio 101.3 · RS-Mom 109.0Kẽm🌾 Ngô (US cent/giạ) RS-Ratio 91.0 · RS-Mom 95.6Ngô🌾 Lúa mì (US cent/giạ) RS-Ratio 87.9 · RS-Mom 97.1Lúa mì🌾 Đậu tương (US cent/giạ) RS-Ratio 97.6 · RS-Mom 97.5Đậu tương🌾 Đường (US cent/lb) RS-Ratio 105.7 · RS-Mom 95.2Đường
Tâm 100 = ngang rổ hàng hoá DBC. Phải là mạnh hơn, trên là đang tăng tốc. Ngành thường xoay theo chiều kim đồng hồ: Cải thiện → Dẫn đầu → Suy yếu → Tụt hậu.

Độ rộng

số hàng hoá tăng / giảm / đi ngang (14 mặt hàng của rổ DBC, không tính 📦 chỉ số) · đi ngang: tuần & phiên ±0.5%, tháng & luỹ kế 4T ±1%
T-3 17/10
4/10
T-2 24/10
5/8
T-1 31/10
6/7
Tuần này 07/11
3/11
Biến động phiên gần nhất
3/5
Tiếp diễn tăng (4T)
1/13
T-2 09/2026
5/6
T-1 10/2026
3/9
Tháng này 11/2026
3/11
TB 3 tháng
3,7/8,7

Bảng % thay đổi theo kỳ

Hàng hoáT-3 17/10T-2 24/10T-1 31/10Tuần này 07/11Biến động phiên gần nhấtTiếp diễn tăng (4T)T-2 09/2026T-1 10/2026Tháng này 11/2026TB 3 thángGiá hiện tại 22:44 07/11
📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC+2,37%+1,07%-1,44%-6,16%+0,22%-4,31%+3,26%+3,99%-6,16%+0,36%31,54
📦 DBE — Nhóm năng lượng+5,32%+3,12%-0,51%-10,32%+1,05%-3,10%+11,24%+11,17%-10,32%+4,03%36,60
📦 DBP — Nhóm kim loại quý-1,76%-4,31%-4,32%+4,94%-0,66%-5,61%-6,85%-9,48%+4,94%-3,80%90,75
📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản-1,83%+0,73%-0,20%-1,01%+0,74%-2,31%-1,21%-1,86%-1,01%-1,36%24,58
📦 DBA — Nhóm nông sản-0,35%-1,28%-3,52%-2,90%-0,19%-7,84%-4,02%-4,44%-2,90%-3,79%26,11
📦 S&P GSCI+1,81%+1,33%-1,00%-7,37%-0,15%-5,39%+1,91%+3,28%-7,37%-0,73%698,81
📦 Bloomberg Commodity (DJP)+0,78%-0,59%-2,16%-4,76%-0,22%-6,64%+0,33%-0,47%-4,76%-1,63%48,84
⚡ Dầu WTI (USD/thùng)+10,41%+1,83%+0,82%-12,76%+0,34%-1,11%+5,43%+15,15%-12,76%+2,61%90,83
⚡ Dầu Brent (USD/thùng)+4,91%+6,24%+0,79%-16,42%+0,03%-6,11%+14,41%+13,63%-16,42%+3,87%98,32
⚡ Dầu sưởi (USD/gallon)+3,39%+1,74%-3,89%-9,58%-0,46%-8,59%+10,27%-3,36%-9,58%-0,89%4,332
⚡ Xăng RBOB (USD/gallon)-1,81%-0,74%+3,13%-16,16%+0,48%-15,73%+0,02%-3,66%-16,16%-6,60%2,777
⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu)-3,23%-15,28%+9,77%+3,45%+1,73%-6,90%+3,10%-4,23%+3,45%+0,77%2,998
🥇 Vàng (USD/oz)-0,83%-4,14%-2,72%+4,51%-0,94%-3,35%-6,58%-6,87%+4,51%-2,98%4.074,9
🥇 Bạc (USD/oz)-6,06%-5,76%-8,59%+5,51%-0,82%-14,62%-9,25%-18,31%+5,51%-7,35%51,942
🔩 Nhôm (USD/tấn)-2,10%+4,99%+1,28%-2,24%+0,83%+1,77%-2,71%+0,78%-2,24%-1,39%3.191,5
🔩 Đồng (USD/lb)-1,68%-0,84%-0,27%-3,72%-0,50%-6,39%-0,52%-1,53%-3,72%-1,92%6,238
🔩 Kẽm (ZINC.L, USD)-2,92%+1,83%+2,59%-3,34%-2,10%-1,97%-0,73%+0,64%-3,34%-1,14%12,935
🌾 Ngô (US cent/giạ)-1,15%-3,85%-1,81%-1,40%+0,34%-7,98%-2,77%-10,58%-1,40%-4,92%441,50
🌾 Lúa mì (US cent/giạ)-1,56%-5,37%-3,44%-2,03%-1,34%-11,88%-10,67%-10,69%-2,03%-7,80%591,25
🌾 Đậu tương (US cent/giạ)-2,38%-0,38%-2,73%-2,72%+0,68%-7,98%+1,39%-5,47%-2,72%-2,27%1.193,75
🌾 Đường (US cent/lb)+2,96%-2,93%-4,35%-5,79%-1,72%-9,94%-1,01%+9,81%-5,79%+1,00%18,25

Vòng xoay hàng hoá (rrg)

so với 📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC · RS-Ratio 8 tuần, RS-Momentum so với 4 tuần trước
Hàng hoáRS-Ratio (8T)RS-Mom (4T)Góc phần tư hiện tạiGóc phần tư 4 tuần trước
📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC––Chuẩn so sánh–
📦 DBE — Nhóm năng lượng103,594,6Suy yếuDẫn đầu
📦 DBP — Nhóm kim loại quý95,2109,7Cải thiệnTụt hậu
📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản101,7112,9Dẫn đầuTụt hậu
📦 DBA — Nhóm nông sản94,9102,2Cải thiệnCải thiện
📦 S&P GSCI97,799,7Tụt hậuCải thiện
📦 Bloomberg Commodity (DJP)97,799,7Tụt hậuCải thiện
⚡ Dầu WTI (USD/thùng)95,494,1Tụt hậuSuy yếu
⚡ Dầu Brent (USD/thùng)98,891,8Tụt hậuDẫn đầu
⚡ Dầu sưởi (USD/gallon)91,891,2Tụt hậuSuy yếu
⚡ Xăng RBOB (USD/gallon)88,393,7Tụt hậuCải thiện
⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu)111,3103,8Dẫn đầuDẫn đầu
🥇 Vàng (USD/oz)97,2112,4Cải thiệnTụt hậu
🥇 Bạc (USD/oz)84,499,3Tụt hậuTụt hậu
🔩 Nhôm (USD/tấn)100,6116,6Dẫn đầuCải thiện
🔩 Đồng (USD/lb)101,0110,3Dẫn đầuCải thiện
🔩 Kẽm (ZINC.L, USD)101,3109,0Dẫn đầuTụt hậu
🌾 Ngô (US cent/giạ)91,095,6Tụt hậuTụt hậu
🌾 Lúa mì (US cent/giạ)87,997,1Tụt hậuCải thiện
🌾 Đậu tương (US cent/giạ)97,697,5Tụt hậuDẫn đầu
🌾 Đường (US cent/lb)105,795,2Suy yếuDẫn đầu

Xu hướng hạng 8 tuần

xếp hạng % thay đổi từng tuần trong 21 hàng hoá (1 = mạnh nhất; nhóm lãi suất không xếp)
Hàng hoáT 14/09T 21/09T 28/09T 05/10T 12/10T 19/10T 26/10T 02/11 (tuần này)Hạng TB 4 tuần gầnĐổi hạng (vs 4 tuần trước)Xu hướng
⚡ Dầu WTI (USD/thùng)1421616155197,5+6,8🚀 Lên hạng mạnh
⚡ Dầu Brent (USD/thùng)19674316217,8+1,3↗ Nhích lên
🔩 Nhôm (USD/tấn)8112118172487,8+6,8🚀 Lên hạng mạnh
📦 DBE — Nhóm năng lượng161526239188,0+1,8↗ Nhích lên
📦 DBB — Nhóm kim loại cơ bản691514169759,3+1,8↗ Nhích lên
🔩 Kẽm (ZINC.L, USD)10101831943119,3+1,0↗ Nhích lên
📦 DBC — Rổ hàng hoá DBC181231168111510,0+1,0↗ Nhích lên
📦 S&P GSCI171341377101610,0+1,8↗ Nhích lên
🥇 Vàng (USD/oz)13171310101714311,0+2,3🚀 Lên hạng mạnh
📦 Bloomberg Commodity (DJP)15788811131311,3-1,7↘ Nhích xuống
⚡ Dầu sưởi (USD/gallon)72014246181711,3-0,5↘ Nhích xuống
🌾 Ngô (US cent/giạ)281921111612611,3+1,3↗ Nhích lên
⚡ Khí tự nhiên (USD/MMBtu)4117120211411,5-5,7📉 Tụt hạng mạnh
🔩 Đồng (USD/lb)53115131381211,5-5,5📉 Tụt hạng mạnh
⚡ Xăng RBOB (USD/gallon)119919151222012,3-0,2↘ Nhích xuống
📦 DBA — Nhóm nông sản202517914171012,5-1,5↘ Nhích xuống
🌾 Đậu tương (US cent/giạ)941215181015913,0-3,0📉 Tụt hạng mạnh
📦 DBP — Nhóm kim loại quý1116169141819213,3-0,2↘ Nhích xuống
🌾 Lúa mì (US cent/giạ)12141020121916713,5+0,5↗ Nhích lên
🌾 Đường (US cent/lb)21517515201413,5-5,0📉 Tụt hạng mạnh
🥇 Bạc (USD/oz)3182012212021115,8-2,5📉 Tụt hạng mạnh